heterocyclic ring

heterocyclic ring

A scientist points to a heterocyclic ring in a molecular diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Vòng dị vòng (heterocyclic ring) một vòng (ring) gồm các nguyên tử thuộc nhiều hơn một loại; đặc biệt vòng chứa các nguyên tử carbon, nhưng ít nhất một nguyên tử không phải carbon.

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc của nhiều loại thuốc chứa một vòng dị vòng.)
  • (Pyridine một vòng dị vòng phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heterocyclic ring system": hệ thống vòng dị vòng, dùng để chỉ các vòng dị vòng phức tạp hơn, có thể gồm nhiều vòng kết hợp.
    • The heterocyclic ring system in caffeine gives it its stimulating properties. (Hệ thống vòng dị vòng trong caffeine mang lại đặc tính kích thích cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Heterocyclic (tính từ): thuộc về vòng dị vòng.

    • Heterocyclic compounds are widely studied in medicinal chemistry. (Các hợp chất dị vòng được nghiên cứu rộng rãi trong hóa học dược phẩm.)
  • Heterocycle (danh từ): hợp chất dị vòng (một hợp chất chứa vòng dị vòng).

    • Furan is a heterocycle with an oxygen atom in its ring. (Furan một hợp chất dị vòng với một nguyên tử oxy trong vòng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Vòng chứa dị nguyên tử: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào sự hiện diện của nguyên tử không phải carbon.
    • Vòng chứa dị nguyên tử này rất quan trọng trong sinh học. (This heterocyclic ring is very important in biology.)
Các khái niệm liên quan
  • Vòng carbon (carbocyclic ring): vòng chỉ gồm các nguyên tử carbon, trái ngược với vòng dị vòng.

    • Cyclohexane is a carbocyclic ring, not a heterocyclic ring. (Cyclohexane vòng carbon, không phải vòng dị vòng.)
  • Dị nguyên tử (heteroatom): nguyên tử không phải carbon trong vòng, như oxy, nitơ, hoặc lưu huỳnh.

    • Nitrogen is a common heteroatom in heterocyclic rings. (Nitơ một dị nguyên tử phổ biến trong các vòng dị vòng.)